Menu Đóng

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba đơn giản

Máy lạnh ngày càng trở nên phổ thông trong mỗi gia đình. Sở hữu một chiếc máy lạnh giúp nâng cao cuộc sống cho cả nhà mà về kinh tế cũng không ảnh hưởng nhiều lắm. Máy lạnh Toshiba là một trong những thương hiệu máy lạnh được ưa chuộng tại Việt Nam. Tuy nhiên nhiều người lại còn khá bỡ ngỡ khi sử dụng máy lạnh của hãng này. Bài này xin chia sẻ một vài kinh nghiệm sử dụng máy lạnh Toshiba cho người mới dùng.

Có nên lắp đặt máy lạnh Toshiba không ?

Toshiba là thương hiệu Nhật Bản nổi tiếng hàng đầu thế giới, được thành lập từ năm 1873 tại Tokyo. Cho tới nay, hãng đã có gần 150 năm kinh nghiệm trong việc nghiên cứu, sản xuất trong lĩnh vực kinh doanh sản phẩm điện và điện tử gia dụng.

Các sản phẩm máy lạnh Toshiba đều sở hữu những công nghệ tiên tiến của ngành điện lạnh. Bên cạnh đó hãng này cũng rất chú trọng vào việc thiết kế tối ưu về thẩm mỹ cho cả dàn nóng và dàn lạnh. Vì vậy lắp đặt máy lạnh Toshiba cũng rất tốt. Tùy theo nhu cầu của gia đình mà Anh Chị có thể lựa chọn máy lạnh có công suất  phù hợp và chọn những công nghệ phù hợp với nhu cầu của mình.

Cách dùng Remote máy lạnh Toshiba H10U2KSG, H18U2KSG, H10DKCVG, H13CKCVG, H10KKCVG, H13FKCVG.

Để xác định tên cụ thể điều hòa mình đang sử dụng, bạn có thể kiểm tra trên thùng của máy hoặc trên tem năng lượng.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

– Nhấn “Tắt/ Mở” để bắt đầu vận hành.

– Nhấn “Mode” để chọn chế độ

  • Chế độ tự động “Auto“: Hỗ trợ làm mát hoặc quạt.
  • Chế độ làm mát “Cool“: Tạo gió mát dễ chịu đến bạn. Mức nhiệt độ tối thiểu là 17 độ C.
  • Chế độ quạt “Fan Only“: Chế độ có công suất tương đương 1 chiếc quạt.  Khi ở chế độ quạt “Fan Only” sẽ không thể hiện nhiệt độ.
  • Chế độ sấy khô “Dry“: Giúp làm khô không khí, đặc biệt thích hợp với những khu vực độ ẩm cao như miền Bắc nước ta.

– Nhấn nút “Tắt/ Mở” lần nữa để kết thúc.

– Để thay đổi nhiệt độ, bạn nhấn nút “Temp“, nhấn  để tăng nhiệt độ và  để giảm 1 độ C mỗi lần nhấn.

Tùy theo nhu cầu của bạn mà có thể chỉnh tốc độ gió mạnh hay nhẹ nhàng.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Nhấn “Fan” để điều chỉnh tốc độ quạt theo các mức sau:

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

– Khuyến khích nên để chế độ gió tự nhiên để máy tự động điều chỉnh tốc độ gió phù hợp.

Khuyến khích nên để tự động để hơi lạnh có thể lan tỏa đều khắp phòng.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Nhấn “Swing” hoặc “Fix” cánh đảo gió sẽ chuyển hướng theo chiều dọc.

  • Khi nhấn “Fix“: Cánh đảo gió di chuyển và dừng tại vị trí bạn muốn.
  • Khi nhấn “Swing“: Cánh đảo gió di chuyển một cách tự động. Khi đến vị trí mong muốn thì nhấn “Swing” lần nữa để dừng lại.

– Để chuyển hướng gió theo chiều ngang bạn có thể thực hiện bằng tay.

– Nếu bạn khởi động lại điều hòa, thiết bị sẽ bắt đầu vận hành với hướng gió đã cài đặt trước đó.

Chế độ này giúp bạn kiểm soát được điện năng một cách chủ động, từ đó hỗ trợ tiết kiệm điện năng sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

– Nhấn “Eco” để bật chế độ.

– Nhấn thêm lần nữa để ngưng.

– Nếu đang ở chế độ làm mát “Cool“, cứ 2h nhiệt độ tự động tăng 1 độ C, tối đa tăng 2 độ C.

Lưu ý: Chế độ không hỗ trợ khi đang ở chế độ sấy khô “Dry” và “chế độ quạt “Fan Only“.

Chế độ này cho phép máy hoạt động ở mức công suất cao, giúp làm lạnh phòng nhanh hơn.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

– Nhấn “Hi Power” để bật chế độ.

– Nhấn thêm lần nữa để ngưng.

Lưu ý: Chế độ không hỗ trợ khi đang ở chế độ làm khô “Dry” và “chế độ quạt “Fan Only“.

Chức năng hẹn giờ chỉ áp dụng để tắt máy.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

– Nhấn “Off” để bắt đầu cài đặt thời gian hẹn tắt.

– Nhấn  UP để tăng DOWN và để giảm thời gian mong muốn từ 0.5 – 12 giờ.

– Nhấn nút “Off” lần nữa để thiết lập và hoàn tất việc cài đặt thời gian tắt.

– Nếu muốn hủy, nhấn nút “Off” thêm lần nữa.

Hướng dẫn dùng Remote máy lạnh Toshiba RAS-H10ZKCV-V

Toshiba RAS-H10ZKCV-V là dòng máy lạnh 1 ngựa đến từ thương hiệu Toshiba nổi tiếng, quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam, điều hòa Toshiba RAS-H10ZKCV-V có thiết kế nhỏ gọn, màu trắng thanh lịch phù hợp với mọi kiểu không gian nội thất. Hơn nữa, công suất 9200 BTU của máy sẽ giúp làm lạnh hiệu quả cho những căn phòng có diện tích khiêm tốn (dưới 15 m2).

Đặc điểm nổi bật của máy lạnh Toshiba RAS-H10ZKCV-V

Công nghệ chống bám bẩn độc quyền Magic Coil giúp máy hoạt động tối ưu, nâng cao độ bền bỉ.
Tiết kiệm điện, vận hành êm, duy trì độ lạnh ổn định với công nghệ Hybrid Inverter.
Làm lạnh nhanh Hi Power cho căn phòng nhanh chóng được làm lạnh trong thời gian ngắn.
Sự kết hợp giữa bộ lọc chống nấm mốc và bộ lọc IAQ mang đến bầu không khí trong lành, sạch khuẩn.
Loại bỏ mùi ẩm mốc với chức năng tự động làm sạch sau mỗi lần hoạt động.
Thổi gió dễ chịu – bảo vệ tốt cho sức khỏe của các thành viên trong gia đình.
Hoạt động cực êm – đem lại giấc ngủ an lành dành cho các thành viên gia đình.
Tính năng tự khởi động lại khi có điện – Ghi nhớ các chế độ hiện có, không cần cài đặt lại.

Tên và các nút chức năng trên điều khiển Toshiba RAS-H10ZKCV-V

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

1. Preset: Lưu chế độ cài đặt để sử dụng cho lần sau.

2. Tắt/bật: Nút bật tắt điều hòa.

3. Swing: Đổi hướng gió tự động và bấm lần nữa để dừng.

4. Temp: Tăng/giảm nhiệt độ.

5. Mode: Chuyển các chế độ, có 3 chế độ vận hành: làm mát, sưởi và quạt.

6. Fix: Di chuyển cánh đảo gió chiều lên xuống đúng như bạn muốn.

7. One-Touch: Chức năng vận hành tự động hoàn toàn chỉ với một lần chạm.

8. Power-Sel: Nút bật chế độ tiết kiệm điện.

9. Fan: Nút chỉnh tốc độ quạt.

10. Quite: Chế độ vận hành yên tĩnh.

11. Timer: Hẹn giờ bật /tắt.

12. Comfor Sleep: Chế độ vận hành khi ngủ.

13. Hi-Power: Nút công suất cao.

14. CLR: Nút xóa.

15. Set: Nút cài đặt.

16. Check: Nút kiểm tra.

17. Clock: Nút chỉnh giờ.

18. Filter: Nút tái lập bộ lọc, báo bộ lọc cần vệ sinh.

19. Reset: Nút tái lập lại.

2Các chức năng đặc biệt

Chức năng làm mát/sưởi/quạt

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bước 1: Bấm Mode và chọn chức năng làm mát, sưởi, hoặc quạt.

Bước 2: Bấm Temp để cài đặt nhiệt độ như bạn mong muốn.

Bước 3: Bấm Fan chọn Auto, Low, Low , Med, Med , hoặc High.

Để điều chỉnh chức năng làm mát, bạn điều chỉnh nhiệt độ tối thiểu là 17 °C. Nếu bạn chọn chế độ chỉ có quạt, máy sẽ không có chỉ số điều chỉnh nhiệt độ. Với chế độ sưởi thì nhiệt độ tối đa sẽ là 30 °C.

Chức năng sấy khô

Khi độ ẩm trong phòng cao gây cảm giác khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe người dùng, để hong khô, bạn cần thực hiện chức năng sấy khô với hiệu suất làm mát vừa phải:

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bước 1: Bấm Mode để chọn sấy khô.

Bước 2: Bấm Temp để điều chỉnh nhiệt độ như mong muốn.

Thay đổi hướng gió thổi

Nhấn nút Fix theo chiều mũi tên hướng xuống để di chuyển cánh quạt đảo gió đi xuống, tạo hiệu quả làm lạnh nhanh chóng tức thì, chức năng này nên sử dụng khi mới khởi động máy và có nhu cầu làm lạnh nhanh.

Khi độ lạnh đã đạt mức yêu cầu, muốn chuyển sang chế độ mát dịu, nhấn nút Fix theo chiều mũi tên hướng lên để kích hoạt, hơi mát sẽ lan tỏa đồng đều khắp phòng tạo cảm giác dễ chịu nhất và giúp người dùng không có cảm giá lạnh buốt.

Chú ý: Không nên dùng tay để gạt cánh đảo gió vì tác động ngoại lực có thể gây hư hỏng thiết bị hoặc nguy hiểm cho người dùng.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn thay đổi hướng gió tự động, chế độ Swing sẽ giúp bạn làm điều đó, nhấn nút Swing để kích hoạt chế độ và bấm lại lần nữa để dừng.

Bật chế độ tiết kiệm điện

Nhấn nút Power-Sel để kích hoạt chế độ này. Máy sẽ giới hạn và kiểm soát  lượng điện năng tiêu thụ để mang lại hiệu quả tiết kiệm năng lượng tối ưu nhất cho người dùng.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Cài đặt 1 lần chạm

Với một nút nhấn đơn giản “One Touch” máy điều hòa sẽ khởi động với nhiệt độ & luồng gió tối ưu nhất mang lại bầu không khí mát mẻ, thoải mái nhất cho người dùng.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Chức năng tự động làm sạch (chỉ có ở chế độ vận hành mát và sấy khô)

Không giống như các máy lạnh thông thường, khi bạn nhấn một lần vào nút nguồn, máy lạnh Toshiba không dừng hoạt động ngay mà vẫn tiếp tục cho quạt chạy thêm 20 phút nữa, sau đó tự động tắt. Với chức năng này, dàn lạnh sẽ đảm bảo khô ráo và không còn mùi hôi khó chịu do môi trường ẩm ướt gây ra.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bên cạnh đó, nếu muốn máy tắt ngay lập tức, bạn chỉ cần nhấn nút nguồn thêm 2 lần nữa trong vòng 30 giây.

Hẹn giờ bật tắt máy

Để hẹn giờ bật máy, đầu tiên trong phần Timer, nhấn mũi tên lên xuống vùng ON để chọn thời gian.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Tiếp theo, bấm SET để xác nhận thiết lập.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Để hủy cài đặt hẹn giờ ta bấm nút CLR.

Hẹn giờ tắt máy ta nhấn chọn mũi tên lên xuống vùng OFF và cũng làm tương tự như cài đặt chế độ hẹn giờ bật.

Lưu ý: Khi máy điều hòa đang hoạt động ta chỉ được phép đặt một trong hai chế độ hẹn giờ tắt hoặc hẹn giờ bật. Tuy nhiên, với bộ đặt thời gian hằng ngày, người dùng có thể đặt cả hai chế độ ONOFF và sẽ được kích hoạt hằng ngày.

Chức năng đặt trước

Cho phép người dùng lưu chức năng để sử dụng cho lần sau.

Bước 1: Chọn chức năng mà bạn muốn.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bước 2: Nhấn và giữ nút Preset trong 3 giây để ghi nhớ cài đặt. Khi đó trên màn hình điều khiển ký hiệu “P” mark sẽ được hiển thị.

Bước 3: Bấm Preset để bắt đầu hoạt động chức năng đặt trước.

Chế độ vận hành khi ngủ

Nhằm mang đến cho người dùng giấc ngủ dễ chịu, tránh cảm giác buốt lạnh trong lúc ngủ, chức năng Comfor Sleep sẽ tự động điều khiển luồng khí thổi và tự động Tắt.

Để kích hoạt tính năng này, nhấn nút Comfor Sleep, sau đó tùy chọn giờ Tắt tương ứng 1, 3, 5 hoặc 9 giờ tùy theo nhu cầu sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Chức năng khởi động lại tự động

Để máy điều hòa không khí tự động lại sau khi bị ngắt điện (Nguồn phải được bật lên)

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Nhấn và giữ nút Preset trên thiết bị trong nhà trong 3 giây để định chế độ vận hành. (3 tiếng bíp và đèn Operation nháy 5 lần/giây trong 5 giây)

Nhấn và giữ nút Preset trên thiết bị trong nhà trong 3 giây để hủy chế độ vận hành. (3 tiếng bíp nhưng đèn Operation không nháy)

Lưu ý: Trong trường hợp đặt hẹn giờ Bật và Tắt, chức năng Khởi động lại tự động không hoạt động.

Hướng dẫn dùng Remote máy lạnh Toshiba dòng RAS-XXX KCV-V series

 

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

(1) Nút Bật/Tắt: Chức năng dùng để bật hoặc tắt nguồn của điều hòa.

(2) Nút chọn chế độ (MODE): Chỉnh các chế độ cho điều hòa.

(3) Nút chỉnh nhiệt độ (TEMP): Dùng để thiết lập thời gian cho máy. Bạn có thể chỉnh thời gian tùy thuộc vào nhu cầu của mình.

(4) Nút chỉnh tốc độ quạt (FAN): Ngoài chức năng làm mát không khí trong phòng, máy còn có thể mở thêm được chức năng quạt, giúp không khí mát mẻ, thoáng hơn.

(5) Nút gạt cánh đảo gió (SWING): Bạn có thể điều chỉnh hướng gió phù hợp với nơi bạn muốn mát.

(6) Nút đặt cánh đảo gió (FIX): Điều chỉnh các loại quạt gió thích hợp.

(7) Nút đặt thời gian mở (ON): Thiết lập thời gian mở máy.

(8) Nút đặt thời gian tắt (OFF): Thiết lập thời gian tắt máy, bạn có thể thoải mái tận hưởng giấc ngủ ngon lành mà không phải lo lắng việc thức dậy giữa chừng để tắt điều hòa.

(9) Nút cài đặt (SET)

(10) Nút xóa (CLR): Xóa chế độ vừa cài đặt.

(11) Nút bộ nhớ và cài đặt trước (PRESET)

(12) Nút một lần chạm (ONE-TOUCH)

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bấm nút One-Touch (Một lần chạm) để vận hành tự động điều hòa, nó được điều chỉnh theo các tùy chọn thông thường của khách hàng tại khu vực của bạn. Cài đặt đã tùy chỉnh điều khiển nhiệt độ, cường độ luồng khí, hướng luồng khí và các cài đặt đã được thay thế bằng nút nhấn One-Touch.

Nếu bạn thích dùng những cài đặt khác, bạn có thể chọn trong số nhiều chức năng vận hành khác của máy Toshiba.

(13) Nút công suất cao (Hi-POWER)

Để tự động điều khiển nhiệt độ phòng và luồng khí để làm lạnh nhanh hơn (trừ khi ở chế độ Dry (Sấy khô) và Fan Only (Chỉ quạt).

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bấm Hi-Power để Bật/Tắt chức năng

(14) Nút chọn nguồn (POWER-SEL)

Chức năng này được sử dụng khi cầu dao được dùng chung với các thiết bị khác. Nó hạn chế dòng điện/điện năng tiêu thụ tối đa đến 100%, 75% hoặc 50%. Điện thế càng thấp thì tiết kiệm càng nhiều và đồng thời tuổi thọ của bộ nén lâu hơn.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bấm chọn Power-Sel để chọn mức điện tiêu thụ như mong muốn.

– Khi chọn mức này, mức PWR-SEL nháy trên màn hình LCD trong 3 giây. Trong trường hợp mức 75% và 50%, số 75 hoặc 50 cũng nháy trong 2 giây.

– Vì lý do CHỨC NĂNG CHỌN ĐIỆN NĂNG giới hạn dòng điện tối đa, có thể xảy ra hiện tượng làm mát không đủ.

(15) Nút im lặng (QUIET)

Ở chế độ này máy sẽ hoạt động ở tốc độ quạt siêu thấp cho chế độ vận hành yên tĩnh (trừ khi ở chế độ Sấy Khô).

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Chú ý: Trong một số điều kiện nhất định, vận hành YÊN TĨNH có thể không cung cấp nhiệt độ làm lạnh thích hợp do các tính năng hoạt động nhẹ.

(16) Nút ngủ thoải mái (COMFORT SLEEP)

Để có giấc ngủ thoải mái và ngon giấc, bạn có thể khởi động chế độ Comfort Sleep. Máy tự động điều khiển luồng khí thổi và tự động Tắt.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bấm nút Comfort Sleep để chọn 1, 3, 5 hoặc 9 giờ tối với chức năng đặt thời gian Tắt (Off).

Chú ý: Vận hành làm mát, nhiệt độ đặt sẽ tự động tăng 1 độ/2 giờ (tăng tối đa 2 độ).

(17) Nút tái lập bộ lọc (FILTER)

Chú ý: Trước khi kích hoạt chức năng tái lập bộ lọc, trước tiên bạn phải tắt cầu dao điện. Và chỉ một số kiểu máy mới có chức năng này.

Khi đèn FILTER sáng lên; bộ lọc cần vệ sinh. Để tắt đèn, nhấn nút Reset trên thiết bị trong nhà hoặc nút Filter trên bộ điều khiển từ xa.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Những lưu ý các thiết bị trong nhà và bộ điều khiển từ xa.

– Lau sạch thiết bị trong nhà và bộ điều khiển từ xa bằng khăn ẩm khi cần thiết.

– Không dùng benzen, chất lỏng để pha sơn, bột đánh bóng hoặc chất hóa học để lau chùi.

(18) Nút chỉnh giờ (CLOCK): Điều chỉnh thời gian cài đặt tắt mở.

(19) Nút kiểm tra (CHECK)

(20) Nút thiết lập lại (RESET): Máy sẽ quay về trạng thái mặc định ban đầu.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bước 1: Bấm Mode và chọn A.

Bước 2: Bấm Temp để cài đặt nhiệt độ như bạn mong muốn.

Bước 3: Bấm Fan chọn Auto, Low, Low , Med, Med , hoặc High.

Để điều chỉnh chức năng làm mát, bạn điều chỉnh nhiệt độ tối thiểu 17oC. Nếu bạn chọn chế độ chỉ có quạt, máy sẽ không có chỉ số điều chỉnh nhiệt độ.

Để hong khô, hoặc bạn không thích độ ẩm không khí trong phòng cao, bạn phải làm mát vừa phải được điều khiển tự động.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bước 1: Bấm Mode để chọn sấy khô.

Bước 2: Bấm Temp để điều chỉnh nhiệt độ như mong muốn.

Trong trường hợp bộ điều khiển từ xa bị thất lạc hoặc hết pin.

– Bấm nút Preset, máy có thể bật hoặc tắt không cần dùng điều khiển từ xa.

– Chế độ vận hành được định là vận hành Tự Động, nhiệt độ định trước là 25oC và vận hành quạt là tốc độ tự động.

Bạn có thể cài đặt hẹn giờ như ý muốn khi máy đang hoạt động.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bộ đặt thời gian hằng ngày cho phép người dùng đặt cả hai chế độ ON & OFF và sẽ kích hoạt hằng ngày.

Các bước đặt thời gian hàng ngày:

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bước 1: Bấm nút ON để chỉnh thời gian ON.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bước 2: Bấm nút SET.

Bước 3: Bấm nút SET, trong khi ký hiệu mũi tên lên hoặc xuống nháy.

Trong khi đặt thời gian hàng ngày đang kích hoạt, cả hai mũi tên lên và xuống đều hiện lên.

Để chỉnh thời gian OFF bạn cũng thực hiện tương tự, thay nút ON bằng nút OFF kế bên.

Chú ý:

– Giữ điều khiển từ xa ở vị trí truyền có thể đến được máy trong nhà; nếu không thời gian chậm 15 phút sẽ xảy ra.

– Cài đặt sẽ được lưu cho hoạt động tương tự lần sau.

Để đặt chức năng bạn muốn cho những lần sử dụng sau. Cài đặt sẽ được máy ghi nhớ lại cho lần sử dụng tới (trừ hướng luồng gió thổi).

Bước 1: Chọn chức năng bạn muốn.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bước 2: Bấm và giữ nút Preset trong 3 giây để ghi nhớ cài đặt. Ký hiệu “P” mark sẽ hiển thị.

Bước 3: Bấm nút Preset hoạt động chức năng đặt trước.

Để máy điều hòa không khí tự động lại sau khi bị ngắt điện (Nguồn phải được bật lên).

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

– Nhấn và giữ nút Preset trên thiết bị trong nhà trong 3 giây để định chế độ vận hành. (3 tiếng bíp và đèn Operation nháy 5 lần/giây trong 5 giây).

– Nhấn và giử nút Preset trên thiết bị trong nhà trong 3 giây để hủy chế độ vận hành. (3 tiếng bíp nhưng đèn Operation không nháy).

Trong trường hợp đặt hẹn giờ Bật và Tắt, chức năng Khởi động lại tự động không hoạt động.

Tính năng bảo vệ 3 phút: Để tránh máy bị kích hoạt trong 3 phút khi bất chợt khởi động lại hoặc bật công tắc lên (ON).

Có thể có vài tiếng kêu răng rắc nhỏ khi thiết bị hoạt động. Điều này là bình thường vì đó là do nhựa co giãn.

Để tránh mùi khó chịu gây ra do ẩm ướt ở thiết bị trong nhà.

– Nếu nút Power được bấm một lần trong khi vận hành ở chế độ “Mát” hoặc “Sấy khô”, quạt sẽ tiếp tục chạy thêm 30 phút nữa, sau đó sẽ tự động tắt. Việc này sẽ giảm ẩm ướt ở thiết bị trong nhà.

– Để dừng thiết bị ngay lập tức, bấm nút Power thêm 2 lần nữa trong vòng 30 giây.

Cách thay pin cho Remote máy lạnh Toshiba

Khi màn hình của remote điều hòa Toshiba hiển thị mờ hoặc không hiển thị thông tin, đã đến lúc bạn cần phải thay pin cho thiết bị.

Bạn dùng tay trái cầm chặt điều khiển, tay phải kéo mạnh nắp trượt của remote ra bên ngoài.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Sau khi tháo xong nắp trượt, bạn sẽ nhìn thấy khay đựng pin ở phía dưới các nút bấm. Tiếp đó, bạn tháo 2 cục pin cũ ra bên ngoài.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Lưu ý lắp đúng chiều âm dương của pin theo ký hiệu đã được thể hiện sẵn trên khay đựng (chiều dương có ký hiệu là ” “, chiều âm có ký hiệu là “-“).

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bạn nên kiểm tra xem pin của remote có hoạt động hay không bằng cách nhấn vào nút nguồn trên điều khiển. Nếu màn hình hiển thị nhiệt độ và các thông số có liên quan, remote của điều hòa đã có thể hoạt động bình thường.

Cẩn thận hơn, có thể nhấn nút “MODE” để chọn chức năng làm mát, quạt hoặc sưởi (đối với điều hòa 2 chiều) để kiểm tra hoạt động của điều khiển.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Đặt nắp trở lại khay trượt, tay trái cầm điều khiển, tay phải đẩy với lực đủ mạnh để nắp vào đúng lẫy của đường trượt trên điều khiển.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Lưu ý: Với những dòng điều hòa Toshiba như RAS-H10U2KSG-V hay RAS-H18U2KSG-V (vốn sử dụng điều khiển điều hòa có mã hiệu là WC-UA02NE), vị trí lắp pin của thiết bị lại được đặt ở mặt sau remote.

Cách tháo lắp pin của các sản phẩm điều hòa này rất đơn giản: Chỉ cần dùng tay nhấn nhẹ rồi trượt nắp theo hướng từ trên xuống là có thể mở được phần khay đựng để tháo lắp pin cho máy.

– Thông thường, các hãng sản xuất điều hòa lớn trên thế giới đều sử dụng 2 viên pin loại 3A (AAA) cho điều khiển của điều hòa.

– Khi mua mới sản phẩm, pin là phụ kiện đi kèm cùng với điều khiển điều hòa. Bạn có thể căn cứ vào hình dạng và kích thước của cục pin cũ để lựa chọn loại pin mới phù hợp với remote điều hòa của gia đình mình.

– Lưu ý không lắp 2 cục pin khác nhau thương hiệu hoặc lắp lẫn 1 pin cũ, 1 pin mới cho điều khiển điều hòa. Điều này có thể làm remote của điều hòa bị hỏng hoặc gây mất an toàn cho người sử dụng thiết bị.

– Để điều khiển điều hòa hoạt động, bạn cần lắp pin vào thiết bị theo đúng cực dương ( ) và cực âm (-), mới có thể hoạt động.

Hướng dẫn sử dụng máy lạnh Toshiba

Bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba mới cập nhật

Trong lúc sử dụng điều hòa, nếu bạn gặp phải vấn đề nhưng không biết chúng xuất phát từ đâu thì hãy sử dụng tính năng tìm lỗi có sẵn trên điều hòa để tìm lỗi theo những bước sau:

Bước 1: Bạn lấy remote hướng về phía điều hòa và nhấn giữ vào nút CHECK (hoặc nút CHK) cho đến khi màn hình remote hiển thị 00.

Bước 2: Lúc này bạn sẽ lướt danh sách lỗi trên màn hình điểu khiển bằng cách dùng nút lên/xuống trên remote.

  • Đèn Timer sẽ nhấp nháy và chỉ nghe 1 tiếng bíp nếu lỗi đó không phải lỗi mà điều hòa cần sửa chữa
  • Toàn bộ đèn dàn lạnh nhấp nháy và nghe tiếng bíp kéo dài trong 10 giây nếu đó là lỗi mà điều hòa đang gặp phải

Sau khi tìm được lỗi thì bạn hãy gọi dịch vụ sửa sữa điều hòa đến để khắc phục lỗi ngay để tránh hư hỏng điều hòa của mình nhé!

Khi tìm ra mã lỗi thì bạn hãy kiểm tra những mã lỗi thông dụng mà điều hòa hay gặp phải dưới đây để tìm ra lỗi của điều hòa nhà mình.

04Tín hiệu tiếp nối không trở về từ dàn nóng, lỗi liên kết từ dàn nóng đến dàn lạnh
05Tín hiệu hoạt động không đi vào dàn nóng
07Tín hiệu hoạt động lỗi giữa chừng
08Van bốn chiều bị ngược, thay đổi nhiệt độ nghịch chiều
09Không thay đổi nhiệt độ ở dàn lạnh, máy nén không hoạt động
11Lỗi quạt dàn lạnh
12Các lỗi bất thường khác của board dàn lạnh
13Thiếu Gas
14Quá dòng mạch Inverter
16Bất thường hoặc bị ngắt mạch phát hiện vị trí ở cuộn dây máy nén
17Lỗi mạch phát hiện dòng điện
18Lỗi cảm biến nhiệt độ cục nóng, lỗi cảm biến TE, mạch mở hoặc ngắt mạch
19Lỗi cảm biến xả của dàn nóng, lỗi cảm biến TL hoặc TD, mạch mở hoặc ngắt mạch
20Áp suất thấp
21Áp suất cao
25Lỗi mô tơ quạt thông gió
97Lỗi thông tin tín hiệu
98Trùng lặp địa chỉ
99Không có thông tin từ dàn lạnh
0BLỗi mực nước ở dàn lạnh
0CLỗi cảm biến nhiệt độ phòng, lỗi cảm biến TA, mạch mở hoặc ngắt mạch
0DLỗi cảm biến trao đổi nhiệt, lỗi cảm biến TC, mạch mở hoặc ngắt mạch
0ELỗi cảm biến Gas
0FLỗi cảm biến làm mát trao đổi nhiệt phụ
1ALỗi hệ thống dẫn động quạt của cục nóng
1BLỗi cảm biến nhiệt độ cục nóng
1CLỗi truyền động bộ nén cục nóng
1DSau khi khởi động bộ nén, lỗi báo thiết bị bảo vệ quá dòng hoạt động
1ELỗi nhiệt độ xã, nhiệt độ xả máy nén khí cao
1FBộ nén bị hỏng
B5Rò rỉ chất làm lạnh ở mức độ thấp
B6Rò rỉ chất làm lạnh ở mức độ cao
B7Lỗi 1 bộ phận trong nhóm thiết bị thụ động
EFLỗi quạt gầm phía trước
TENLỗi nguồn điện quá áp
0011Lỗi moto quạt
0012Lỗi PC board
0013Lỗi nhiệt độ TC
0021Lỗi hoạt động IOL
0104Lỗi cáp trong, lỗi liên kết từ dàn lạnh đến dàn nóng
0105Lỗi cáp trong, lỗi liên kết tín hiệu từ dàn lạnh đến dàn nóng
0111Lỗi môtơ quạt dàn lạnh
0112Lỗi PC board dàn lạnh
0214Ngắt mạch bảo vệ hoặc dòng Inverter thấp
0216Lỗi vị trí máy nén khí
0217Phát hiện lỗi dòng của máy nén khí
0218Lỗi cảm biến TE, ngắt mạch hoặc mạch cảm biến TS hoặc TE mở
0219Lỗi cảm biến TD, ngắt mạch hoặc cảm biến TD mở
0307Lỗi công suất tức thời, lỗi liên kết từ dàn lạnh đến dàn nóng
0308Thay đổi nhiệt bộ trao đổi nhiệt dàn lạnh
0309Không thay đổi nhiệt độ ở dàn lạnh
000CLỗi cảm biến TA, mạch mở hoặc ngắt mạch
000DLỗi cảm biến TC, mạch mở hoặc ngắt mạch
010CLỗi cảm biến TA, mạch mở hoặc ngắt mạch
010DLỗi cảm biến TC, mạch mở hoặc ngắt mạch
021ALỗi môtơ quạt dàn nóng
021BLỗi cảm biến TE
021CLỗi mạch drive máy nén khí
031DLỗi máy nén khí, máy nén đang bị khoá rotor
031ENhiệt độ máy nén khí cao
031FDòng máy nén khí quá cao

Những mã lỗi trên đây là những mã lỗi hay gặp nhất khi sử dụng điều hòa. Nếu điều hòa của bạn đang gặp vấn đề khác thì bạn nên gọi dịch vụ bảo hành điều hòa đến để khắc phục.

Sửa máy lạnh Toshiba tại Bình Dương, Đồng Nai, Tp Hồ Chí Minh hãy liên hệ ngay với công ty điện lạnh Typhaco để được phục vụ tận nhà. Liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây.

  • CÔNG TY TNHH TYPHACO
  • Địa chỉ: Số 11 đường số 1, KDC Thạnh Tân, khu phố Tân Phước, Tân Bình, Dĩ An, Bình Dương
  • Điện thoại: 0906 233 997

Related Posts